hậu viện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng quân sự được điều động đến để hỗ trợ, tăng cường cho lực lượng chính đang chiến đấu: "Hậu viện" là một thuật ngữ quân sự, chỉ đơn vị quân đội được cử đến sau để bổ sung, yểm trợ hoặc thay thế cho lực lượng tiền tuyến.
- Sự hỗ trợ, tiếp sức từ phía sau: Nghĩa mở rộng, có thể dùng để chỉ sự hỗ trợ, tiếp thêm lực lượng từ hậu phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đơn vị hậu viện đã kịp thời tiếp ứng, giúp trận đánh giành thế chủ động. (Lực lượng tiếp viện đã kịp thời ứng cứu, giúp trận đánh giành thế chủ động.)
- Chúng tôi kiên cường cầm cự chờ hậu viện đến. (Chúng tôi kiên cường cầm cự chờ quân tiếp viện đến.)
- Sự cổ vũ của người hâm mộ như một nguồn hậu viện tinh thần lớn lao. (Sự cổ vũ của người hâm mộ như một nguồn tiếp sức tinh thần lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đón hậu viện": hành động đón tiếp, phối hợp với lực lượng tiếp viện khi họ đến.
- Chúng tôi đã bố trí một trận địa phục kích để đón hậu viện của địch. (Chúng tôi đã bố trí một trận địa phục kích để đón quân tiếp viện của địch.)
"Cắt đứt hậu viện": chiến thuật ngăn chặn, cô lập không cho lực lượng tiếp viện của đối phương tiếp cận chiến trường.
- Chiến lược then chốt là phải cắt đứt hậu viện, bao vây tiêu diệt địch. (Chiến lược then chốt là phải cắt đứt đường tiếp viện, bao vây tiêu diệt địch.)
Biến thể và từ gần giống
Tiếp viện (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ lực lượng đến hỗ trợ, tăng viện.
- Quân tiếp viện đang trên đường hành quân gấp. (Quân tiếp viện đang trên đường hành quân gấp.)
Viện binh (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương, lịch sử.
- Thành trì cố thủ chờ viện binh. (Thành trì cố thủ chờ quân cứu viện.)
Tăng viện (động từ): hành động tăng cường thêm lực lượng.
- Bộ chỉ huy quyết định tăng viện cho mặt trận phía Nam. (Bộ chỉ huy quyết định tăng cường lực lượng cho mặt trận phía Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếp ứng: hỗ trợ, ứng cứu kịp thời.
- Chi viện: hỗ trợ bằng lực lượng hoặc vật chất (thường từ xa).
- Cứu viện: đến giải cứu, ứng cứu trong tình thế nguy cấp.
Các cụm từ liên quan
- Hậu phương vững chắc: cụm từ chỉ nơi cung cấp nhân lực, vật lực ổn định cho tiền tuyến, là nguồn của "hậu viện".
- Nhân dân miền Bắc là hậu phương vững chắc cho chiến trường miền Nam. (Nhân dân miền Bắc là hậu phương vững chắc cho chiến trường miền Nam.)
Thành ngữ liên quan
- "Tiền tuyến đánh giặc, hậu phương tăng gia": thành ngữ thể hiện sự phối hợp giữa chiến đấu và sản xuất, trong đó hậu phương đóng vai trò hỗ trợ, tiếp sức.
- Tinh thần "tiền tuyến đánh giặc, hậu phương tăng gia" đã trở thành sức mạnh toàn dân. (Tinh thần "tiền tuyến đánh giặc, hậu phương tăng gia" đã trở thành sức mạnh toàn dân.)